Nghĩa của bẹp dí | Babel Free
ɓɛ̰ʔp˨˩ zi˧˥Định nghĩa
Như bẹp (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ
“Quả bóng bẹp dí do bị hết hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free