Nghĩa của bắt bén | Babel Free
ɓat˧˥ ɓɛn˧˥Định nghĩa
- bắt đầu bén lửa.
- Quen thói, được thể tiếp tục mãi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free