Nghĩa của bắt bớ | Babel Free
[ʔɓat̚˧˦ ʔɓəː˧˦]Định nghĩa
Bắt giữ người (nói khái quát, và thường hàm ý chê).
Từ tương đương
English
to arrest
Ví dụ
“Bắt bớ người vô tội.”
“Bị cảnh sát bắt bớ nhiều lần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free