HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bắt bớ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓat̚˧˦ ʔɓəː˧˦]

Định nghĩa

Bắt giữ người (nói khái quát, và thường hàm ý chê).

Từ tương đương

English to arrest

Ví dụ

“Bắt bớ người vô tội.”
“Bị cảnh sát bắt bớ nhiều lần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắt bớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free