HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bật bông | Babel Free

Verb CEFR B2
/ɓə̰ʔt˨˩ ɓəwŋ˧˧/

Định nghĩa

Bật bông là một trong những biện pháp làm tơi sợi bông thu hoạch từ cây bông. Người bật bông cầm sợi dây kim loại, căng ngang đống hoa bông và bật, quá trình bật sẽ làm các hoa bông này tơi ra và thành bông dạng thô.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bật bông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course