HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảng đen | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˧˩ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

Vật có mặt phẳng nhẵn bằng gỗ, đá, v.v., thường màu đen, dùng để viết, vẽ bằng phấn lên trên.

Từ tương đương

Беларуская дошка
Български дъска
Bosanski tabla tablica verglaš табла
Čeština náledí tabule
Cymraeg glasrew plymen
Dansk islag
Hrvatski tabla tablica verglaš табла
Հայերեն մերկասառույց
ქართული ლიპყინული
Қазақша көктайғақ
ខ្មែរ ក្ដារខៀន
Latviešu tāfele
Македонски поледица табла
Nederlands ijzel
Română ghețuș polei tabla
Slovenčina tabuľa
Српски tabla tablica verglaš табла
ไทย กระดาน
Tagalog pisara

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảng đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free