Nghĩa của bang đỏ | Babel Free
[ʔɓaːŋ˧˧ ʔɗɔ˧˩]Định nghĩa
Đồ vật làm bằng vải, kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác được đeo quanh đầu để giữ tóc gọn gàng, thấm mồ hôi.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free