Nghĩa của băng hà | Babel Free
[ʔɓaŋ˧˧ haː˨˩]Định nghĩa
Nước đóng băng di chuyển từ núi cao xuống như một dòng sông.
Ví dụ
“Băng hà đã bào mòn sườn núi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free