HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng hà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ haː˨˩]

Định nghĩa

Nước đóng băng di chuyển từ núi cao xuống như một dòng sông.

Từ tương đương

Bosanski loše lose
English lose
Hrvatski loše lose
Српски loše lose

Ví dụ

“Băng hà đã bào mòn sườn núi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng hà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free