HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bưu phí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiw˧˧ fi˧˦]

Định nghĩa

Tiền phải trả về việc gửi qua bưu điện.

Từ tương đương

Čeština porto poštovné
Dansk porto
Deutsch Frankierung Porto
English Postage
Español franqueo
Italiano affrancatura
日本語 送料
Македонски поштарина
Nederlands port
Polski porto
Português porte
Српски poštarina марка
Svenska frankering porto
Kiswahili gharama ya posta
Tiếng Việt cước phí
中文 郵費
ZH-TW 郵費

Ví dụ

“Không cần trả bưu phí.”

No postage required.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bưu phí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free