Nghĩa của bưu thiếp | Babel Free
[ʔɓiw˧˧ tʰiəp̚˧˦]Từ tương đương
Deutsch
Postkarte
Español
postal
Français
Carte postale
Italiano
cartolina
Nederlands
briefkaart
Polski
pocztówka
Русский
открытка
Türkçe
kartpostal
Ví dụ
“Gửi bưu thiếp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free