HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bưu thiếp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiw˧˧ tʰiəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tấm thiếp bưu cục bán sẵn để viết điền vào thay thư.
  2. Xem bưu thiếp.

Từ tương đương

Deutsch Postkarte
English postcard postcard
Español postal
Français Carte postale
Italiano cartolina
Nederlands briefkaart
Polski pocztówka
Русский открытка
Türkçe kartpostal

Ví dụ

“Gửi bưu thiếp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bưu thiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free