HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cước phí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨək̚˧˦ fi˧˦]

Định nghĩa

Chi phí phải trả cho công chuyên chở hàng hoá, hành lí.

Từ tương đương

Čeština porto poštovné
Dansk porto
Deutsch Frankierung Porto
English charge fee Postage
Español franqueo
Italiano affrancatura
日本語 送料
Македонски поштарина
Nederlands port
Polski porto
Português porte
Српски poštarina марка
Svenska frankering porto
Kiswahili gharama ya posta
Tiếng Việt bưu phí
中文 郵費
繁體中文 郵費

Ví dụ

“Cước phí hàng hoá.”
“Được miễn cước phí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cước phí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free