Nghĩa của bưu phiếu | Babel Free
[ʔɓiw˧˧ fiəw˧˦]Định nghĩa
Phiếu lĩnh tiền do bưu chính chuyển phát qua đường bưu điện đến.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free