HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bưu tá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiw˧˧ taː˧˦]

Định nghĩa

Nhân viên bưu điện có nhiệm vụ đưa, phát thư từ, báo chí.

Từ tương đương

Ví dụ

“Các bưu tá len lỏi các ngõ phố để đưa thư từ cho người nhận.”
Trang bị phương tiện đi lại cho các bưu tá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bưu tá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free