HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ kaː˧˧]

Định nghĩa

  1. (xem từ nguyên 1) Cán dùng để khiêng người ốm hay người bị nạn.
  2. Một xã thuộc huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.

Từ tương đương

English Stretcher

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free