HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bảng chữ cái | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɓaːŋ˧˩ t͡ɕɨ˦ˀ˥ kaːj˧˦]/

Định nghĩa

Tập hợp tất cả các chữ cái có trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.

Từ tương đương

English Alphabet

Ví dụ

“xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt”
“bảng chữ cái Latin”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bảng chữ cái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course