bằng cớ
Định nghĩa
Một vật hay hành động cụ thể chứng tỏ một cái gì đó.
Ví dụ
“đưa ra những bằng cớ không thể chối cãi”
to produce irrefutable evidence
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free