Băng Cốc
Định nghĩa
Từ tương đương
36 more languages
AfrikaansBangkok
العربيةبانكوك
БългарскиБанкок
ČeštinaBangkok
DanskBangkok
DeutschBangkok
ΕλληνικάΜπανγκόκ
EsperantoBankoko
SuomiBangkok
עבריתבנגקוק
हिन्दीबैंकॉक
MagyarBangkok
ItalianoBangkok
日本語バンコク
ភាសាខ្មែរបាងកក
한국어방콕
LatinaAngelopolis
LietuviųBankokas
МакедонскиБангкок
NederlandsBangkok
PolskiBangkok
RomânăBangkok
සිංහලබැංකොක්
SlovenčinaBangkok
SlovenščinaBangkok
SvenskaBangkok
TagalogBangkok
TürkçeBangkok
УкраїнськаБангкок
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free