Meaning of bảng cửu chương | Babel Free
/[ʔɓaːŋ˧˩ kiw˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
Bảng kê tất cả các tích số của hai số nguyên từ 2 lần 1 đến 9 lần 10
Từ tương đương
English
multiplication table
Ví dụ
“bảng cửu chương cộng trừ”
addition and subtraction table
“Học thuộc lòng bảng cửu chương.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.