HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bằng cấp

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˨˩ kəp̚˧˦]

Định nghĩa

Văn bằng cấp cho người học hành đã thi đỗ (nói khái quát).

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskidiploma
Hrvatskidiploma
Kurdîdîploma
Српскиdiploma

Ví dụ

“Bệnh hám danh, sính bằng cấp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bằng cấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free