Nghĩa của Bônifaciô | Babel Free
[ʔɓon˧˧ ni˧˧ faː˧˧ si˧˧ ʔo˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
Bonifaci
Čeština
Bonifác
Ελληνικά
Βονιφάτιος
English
Bonifatius
Español
Bonifacio
Français
Boniface
Հայերեն
Բոնիֆացիոս
Italiano
Bonifacio
日本語
ボニファティウス
한국어
보니파시오
Latina
Bonifatius
Polski
Bonifacy
Português
Bonifácio
Slovenčina
Bonifác
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free