bóng xế
Định nghĩa
- Bóng Mặt Trời lúc xế chiều.
- Tuổi về già.
Ví dụ
“Chiều tà bóng xế.”
“Mẹ hiền bóng xế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free