HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bóng vợt

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ vəːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

lacrosse

Từ tương đương

22 more languages
العربيةلَاكْرُوس
Azərbaycan dililakros
Bosanskilakros
Catalàlacrosse
Češtinalakros
DeutschLacrosse
ΕλληνικάΛακρός
Gàidhliglacrosse
Hrvatskilakros
Italianolacrosse
日本語ラクロス
한국어라크로스
Nederlandslacrosse
Polskilacrosse
Portuguêslacrosse
Русскийлакросс
Српскиlakros
Svenskalacrosse
Türkçelakros
Українськалакрос

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng vợt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free