HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bán kết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˦ ket̚˧˦]

Định nghĩa

Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết nếu thắng cuộc, vào tranh giải ba nếu thua cuộc.

Từ tương đương

Čeština semifinále
Dansk semifinale
English Semifinal
Español semifinal
Français demi-finale
Magyar elődöntő
Italiano semifinale
日本語 四強 準決勝
한국어 사강 준결승
Македонски полуфинале
Nederlands halve finale
Português meia-final semifinal
Русский полуфинал
Српски полуфина́ле
Svenska semifinal
Kiswahili nusu fainali
Українська півфінал
中文 半決賽

Ví dụ

“Đội bóng được vào bán kết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán kết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free