bán kết
Định nghĩa
Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết nếu thắng cuộc, vào tranh giải ba nếu thua cuộc.
Từ tương đương
24 more languages
العربيةالدور قبل النهائي
Bosanskiполуфина́ле
Češtinasemifinále
Dansksemifinale
Ελληνικάημιτελικός
Gaeilgecluiche leathcheannais
Hrvatskiполуфина́ле
Magyarelődöntő
Italianosemifinale
Македонскиполуфинале
Nederlandshalve finale
Русскийполуфинал
Српскиполуфина́ле
Svenskasemifinal
Kiswahilinusu fainali
Українськапівфінал
中文半決賽
Ví dụ
“Đội bóng được vào bán kết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free