bản kỉ
Định nghĩa
Văn bản thuật lại lịch sử sinh bình, công đức, hành trạng hoàng đế đã mất.
Từ tương đương
中文本紀
Ví dụ
“Chu Bá Định bản kỉ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free