Nghĩa của bán kính | Babel Free
[ʔɓaːn˧˦ kïŋ˧˦]Định nghĩa
Đoạn thẳng từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu.
Ví dụ
“Đường bán kính của trái đất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free