HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bán kính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˦ kïŋ˧˦]

Định nghĩa

Đoạn thẳng từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu.

Từ tương đương

English radius
Kurdî radius

Ví dụ

“Đường bán kính của trái đất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán kính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free