HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bàn là | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaːn˨˩ laː˨˩]/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.
  2. Dụng cụ ủi phẳng vải bằng nhiệt.
  3. Đồ dùng có mặt phẳng bằng kim loại có thể làm nóng lên để là quần áo.

Từ tương đương

English clothes iron

Ví dụ

“Dùng bàn là để là phẳng quần áo.”
“bàn là điện”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bàn là used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course