Nghĩa của bàn là | Babel Free
[ʔɓaːn˨˩ laː˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
clothes iron
Ví dụ
“Dùng bàn là để là phẳng quần áo.”
“bàn là điện”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free