Anh giáo
Định nghĩa
Một giáo hội của đạo Tin Lành nhưng tổ chức độc lập, là quốc giáo của nước Anh trong thời kì cải cách tôn giáo nửa đầu thế kỉ XVI.
Từ tương đương
21 more languages
Bosanskiанглика́нство
Catalàanglicanisme
DeutschAnglikanismus
Ελληνικάαγγλικανισμός
Esperantoanglikanismo
Suomianglikaanisuus
GaeilgeAnglacánachas
Hrvatskiанглика́нство
Italianoanglicanesimo
日本語聖公会
한국어성공회
Lietuviųanglikonýbė
Nederlandsanglicanisme
Polskianglikanizm
Portuguêsanglicanismo
Русскийангликанство
Slovenčinaanglikanizmus
Српскианглика́нство
TürkçeAnglikanizm
Українськаангліканство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free