Nghĩa của Anh giáo | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ zaːw˧˦]Định nghĩa
Một giáo hội của đạo Tin Lành nhưng tổ chức độc lập, là quốc giáo của nước Anh trong thời kì cải cách tôn giáo nửa đầu thế kỉ XVI.
Từ tương đương
Bosanski
англика́нство
Català
anglicanisme
Deutsch
Anglikanismus
Ελληνικά
αγγλικανισμός
English
Anglicanism
Esperanto
anglikanismo
Español
anglicanismo
Suomi
anglikaanisuus
Français
anglicanisme
Gaeilge
Anglacánachas
Hrvatski
англика́нство
Italiano
anglicanesimo
日本語
聖公会
한국어
성공회
Lietuvių
anglikonýbė
Nederlands
anglicanisme
Polski
anglikanizm
Português
anglicanismo
Русский
англиканство
Slovenčina
anglikanizmus
Српски
англика́нство
Türkçe
Anglikanizm
Українська
англіканство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free