HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Anh hoá

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ hwaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Cái đẹp đẽ, tốt đẹp; cái tinh hoa (của một con người)
  2. Như điện ảnh.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“"Anh hoa phát tiết ra ngoài, Nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Anh hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free