HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của anh hào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ haːw˨˩]

Định nghĩa

Anh hùng, hào kiệt (nói chung)

Từ tương đương

English Hero
Kurdî hêro hero

Ví dụ

“"Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free