HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an toạ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ twaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của an toạ.
    alt-of
  2. (những người tham gia hội họp) ngồi vào chỗ, ổn định chỗ ngồi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sắp đến giờ khai mạc, xin mời các vị an toạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an toạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free