HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

amoni

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔaː˧˧ mo˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

Một ion đa nguyên tử mang điện tích dương, được hình thành từ quá trình proton hóa amoniac.

Từ tương đương

EnglishAmmonium
Españolamonio
Françaisammonium
21 more languages
Češtinaamonium
DeutschAmmonium
Ελληνικάαμμώνιο
Gaeilgeamóiniam
Galegoamonio
עבריתאמוניום
Bahasa Indonesiaamonium
Italianoammonio
Nederlandsammonium
Portuguêsamónio
Românăamoniu
Српскиamonijamonijev
Türkçeamonyum

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem amoni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free