HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của amoni | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔaː˧˧ mo˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

Một ion đa nguyên tử mang điện tích dương, được hình thành từ quá trình proton hóa amoniac.

Từ tương đương

Bosanski amonij amonijev
Čeština amonium
Deutsch Ammonium
Ελληνικά αμμώνιο
English Ammonium
Español amonio
Français ammonium
Gaeilge amóiniam
Galego amonio
עברית אמוניום
Hrvatski amonij amonijev
Bahasa Indonesia amonium
Italiano ammonio
한국어 암모늄
Nederlands ammonium
Português amónio
Română amoniu
Српски amonij amonijev
Türkçe amonyum

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem amoni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free