ion
Từ tương đương
38 more languages
Българскийон
Catalàió
CymraegIon
Danskion
Ελληνικάιόν
Esperantojono
Eestiioon
Euskaraioi
Suomiioni
Galegoión
עבריתיון
हिन्दीआयन
Magyarión
Հայերենիոն
Bahasa Indonesiaion
Italianoione
ქართულიიონი
ភាសាខ្មែរអ៊ីយ៉ុង
한국어이온
မြန်မာအိုင်းယွန်း
Nederlandsion
Polskijon
Русскийион
Shqipjon
Svenskajon
Kiswahiliioni
ไทยไอออน
Tagalogdagipik
中文離子
繁體中文離子
Ví dụ
“Liên kết ion”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free