HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ion | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔi˧˧ ʔɔn˧˧]

Định nghĩa

Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.

Từ tương đương

العربية أيون شارِد
Български йон
Català
Čeština ion iont iontový
Cymraeg Ion
Dansk ion
Deutsch Ion Jonas
Ελληνικά ιόν
English Ion
Esperanto jono
Español ion
Eesti ioon
Euskara ioi
Suomi ioni
Français ion
Galego ión
עברית יון
हिन्दी आयन
Magyar ión
Հայերեն իոն
Bahasa Indonesia ion
Íslenska fareind Jón
Italiano ione
ქართული იონი
ខ្មែរ អ៊ីយ៉ុង
한국어 이온
မြန်မာဘာသာ အိုင်းယွန်း
Nederlands ion
Polski jon
Português ião íon
Русский ион
Shqip jon
Svenska jon
Kiswahili ioni
ไทย ไอออน
Tagalog dagipik
Türkçe iyon Yükün
Українська іон йон
中文 離子
ZH-TW 離子

Ví dụ

“Liên kết ion”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ion được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free