HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ion

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔi˧˧ ʔɔn˧˧]

Định nghĩa

Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.

Từ tương đương

EnglishIon
Españolion
Françaision
38 more languages
العربيةأيونشارِد
Българскийон
Catalàió
CymraegIon
Danskion
DeutschIonJonas
Ελληνικάιόν
Esperantojono
Eestiioon
Euskaraioi
Suomiioni
Galegoión
עבריתיון
हिन्दीआयन
Magyarión
Հայերենիոն
Bahasa Indonesiaion
ÍslenskafareindJón
Italianoione
ქართულიიონი
ភាសាខ្មែរអ៊ីយ៉ុង
한국어이온
Nederlandsion
Polskijon
Portuguêsiãoíon
Русскийион
Shqipjon
Svenskajon
Kiswahiliioni
Tagalogdagipik
TürkçeiyonYükün
Українськаіонйон
中文離子
繁體中文離子

Ví dụ

“Liên kết ion”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ion được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free