Nghĩa của amiđan | Babel Free
aː˧˧ mi˧˧ ɗaːn˧˧Định nghĩa
Như a-mi-đan
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free