HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của A Di Đà | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔaː˧˧ zi˧˧ ʔɗaː˨˩]

Định nghĩa

Dạng viết khác của A-di-đà

alt-of

Từ tương đương

Ví dụ

“(Đức) A Di Đà Phật / (Đức) Phật A Di Đà”

the Buddha Amitabha

“Phật A Di Đà là vị Phật được thờ nhiều nhất trong Phật giáo Đại thừa. A Di Đà có nghĩa là Ánh sáng vô hạn bởi vậy Phật A Di Đà thường được gọi là Đức Phật ánh sáng.”

The Buddha Amitabha is the most worshipped in Mahayana Buddhism. Amitabha means "infinite light," and the Buddha Amitabha is often conceived of as the Buddha of Light.

Con cầu xin thập phương tam thế chư Phật, chư Bồ Tát, Đức Từ phụ A Di Đà Phật, Đức Quán Thế Âm Bồ Tát, và chư vị từ bi gia hộ, giúp đỡ để chúng con đồng được sự an lành, an lạc, tu hành đến Tri Kiến Giải Thoát, thoát khỏi sanh tử luân hồi, đồng xin nguyện được vãng sanh về Cực Lạc Quốc (1 lạy).”

I pray to the Buddhas and Bodhisattvas from ten directions and three lifetimes, Amitabha Buddha the Merciful Father, Avalokiteshvara Bodhisattva, and the merciful and compassionate guardians, so you will help us find goodness and happiness, and keep on practicing until we reach Freedom from Worries, escape from the samsara cycle of life and death, for we wish to ascend to Heaven (1 bow).

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A Di Đà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free