ả đào
Định nghĩa
Người phụ nữ làm nghề ca xướng trong chế độ cũ.
Ví dụ
“Ả đào đã phất lên theo hướng đào rượu (Hoàng Đạo Thúy)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free