HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 龍袞 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of long cổn (“imperial dragon-embroidered robe”)

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 8b 𱙘太后𧡊𢚸衆悅服黎桓,買差𠊚𥙩襖龍袞黙𠓨朱黎桓。 Bà Thái Hậu thấy lòng chúng duyệt phục Lê Hoàn, mới sai người lấy áo long cổn mặc vào cho Lê Hoàn. The empress dowager seeing that the people were pleased with Lê Hoàn, then ordered someone to take the imperial dragon-embroidered robe and clothe Lê Hoàn in it.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 龍袞 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free