HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 﨏 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

cup, glass

Từ tương đương

العربية احتجم شرط
Bosanski čam ćup staklen стаклен
Čeština prosklený skelný
Ελληνικά γυάλινος
English cup cup glass glass
Français cup glass
Hrvatski čam ćup staklen стаклен
日本語
한국어
Kurdî cam cam
Српски čam ćup staklen стаклен
Svenska koppa
Türkçe cam camlamak
Українська скляний

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free