HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 酉 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Dậu (“tenth of the twelve earthly branches”)
  2. chữ Nôm form of dấu
  3. mark; sign; diacritic
  4. to love
  5. chữ Nôm form of dẫu (“(literary) although; despite; in spite of”)
  6. chữ Nôm form of giấu (“to hide; to conceal”)

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free