Nghĩa của 酒 | Babel Free
Định nghĩa
-
Dạng chữ Hán của tửu. form-of
-
Dạng Nôm của rượu. form-of
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free