HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 西 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of tây
  2. west
  3. West (the Western world)

Từ tương đương

العربية غرب
Български запад
Čeština západ západně
English Chi Occident west west west west
Español occidente oeste
Français occident occidental ouest West
Galego occidente
Bahasa Indonesia barat
Italiano occidente ovest west
日本語 西
한국어 구미
Kurdî west
Latviešu rietumu
Nederlands Avondland west westen
Português ocidente oeste
Română occident
Русский вест запад
සිංහල බස්නාහිර
Svenska väst väster västerut västlig
Türkçe ak batı garbi garp
Українська західний
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 西 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free