HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

西

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of tây
  2. west
  3. West (the Western world)

Từ tương đương

25 more languages
العربيةغرب
Българскизапад
Galegooccidente
Bahasa Indonesiabarat
日本語西
한국어구미
Kurdîwest
Latviešurietumu
Portuguêsocidenteoeste
Românăoccident
Русскийвестзапад
Türkçeakbatıgarbigarp
Українськазахідний
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 西 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free