HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 網 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. web, net
  2. a hammock

Từ tương đương

Čeština čistý síť síťový web webový
English net net NET net net net web web
Español red
Français filet Net net net Réseau rets tissu toile Web
Galego mallar redar
עברית נקי רישת
हिन्दी शुद्ध
Bahasa Indonesia neto
日本語
Kurdî nêt net şafî safî web
Nederlands net netto netwerk zwemvlies
Português enredar net rede web
Türkçe elbiz net orun safi Web
Українська чистий

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free