HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of suất
  2. to lead
  3. portion
  4. rate
  5. chữ Nôm form of rớt (“to drop, to fall”)
  6. chữ Nôm form of sót (“to be left over, to remain”)
  7. chữ Nôm form of suốt (“throughout; from end to end; entire”)
  8. chữ Nôm form of thoắt (“used in thấm thoắt (“passing quickly; fleeting; ephemeral”)”)

Từ tương đương

17 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free