Nghĩa của 玉 | Babel Free
Từ tương đương
Čeština
kamen
Deutsch
Edelstein
Suomi
jalokivinen
Latina
gemmarius
Português
gema
Русский
драгоценный камень
中文
寶石
繁體中文
寶石
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free