HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 玉 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

gem; precious stone

Từ tương đương

Čeština kamen
Deutsch Edelstein
Suomi jalokivinen
Français bijou gemme joyau merle blanc
Italiano Chicca Gemma gemma
日本語
한국어
Latina gemmarius
Nederlands edelsteen juweel parel
Português gema
中文 寶石
ZH-TW 寶石

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free