HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 忠貞 | Babel Free

Tính từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of trung trinh (“(literary) faithful, loyal”)

Ví dụ

“Đại Nam quốc sử diễn ca (大南國史演歌), page 44a 黎臣固仉忠貞,鄭顒𨖅𦥃北庭𤍊呌。 Lê thần có kẻ trung trinh, Trịnh Ngung sang đến Bắc Đình tỏ kêu. There was a loyal man among the officials of the Lê dynasty; Trịnh Ngung went to Beiting to make a plea.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 忠貞 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free