Nghĩa của 忤逆 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of ngỗ nghịch /ngũ nghịch (“rebellious, disobedient”)
- chữ Nôm form of ngỗ ngược (“insolent, defiant”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free