HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 嘲 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of chào (“to greet, salute, say hello or goodbye to”)
  2. chữ Nôm form of chèo
  3. to oar; to paddle
  4. chèo (traditional Vietnamese opera)
  5. used in chèo bẻo (“black drongo”)
  6. chữ Nôm form of chiều (“to coddle; to pamper; to spoil”)
  7. chữ Nôm form of trêu (“to tease, to poke fun”)

Từ tương đương

Ελληνικά κουπί
English Oar oar paddle Paddle
Français aviron OAR paddle rame
Bahasa Indonesia berdayung dayung dayungkan
Italiano remo Remo
日本語 叩く 漕ぐ
한국어
Nederlands riem roeiriem roeispaan
Português remo
Русский весло
Српски brčkati брчкати
Svenska paddla
ไทย วาด
Українська веслувати
中文 船槳

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free