HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 䜹 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of thơ
  2. young; tender
  3. poetry; poem
  4. used in lơ thơ (“few and far between”)
  5. used in thơ thẩn (“to wander with vague thoughts”)
  6. chữ Nôm form of thư (“(postal) letter”)
  7. chữ Nôm form of thưa
  8. sparse
  9. to tell somebody something in a respectful way

Từ tương đương

العربية رق صغر
Čeština řídký
Deutsch karg licht spärlich
Ελληνικά αραιός
Italiano rado rado sparse sparse tender
한국어
Português esparso tender tênder
Русский жидкий
Svenska mörbulta
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free