HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 䰟 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Variant of 魂, see there for more details.

alt-of, alternative

Ví dụ

“Địa Tạng kinh giải thích Hoa ngôn (地蔵經解釋華言 "Explanation of Literary Chinese in the Kṣitigarbha Sūtra"), lower volume (3); 8a 巴羅亾䰟。 Ba là vong hồn Third is losing the soul.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free