HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ịch

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sự đáp ứng một nhu cầu sinh ra lợi.
  2. Tên gọi của tự mẫu X/x. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ích-xì hoặc xờ hoặc xờ nhẹ.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Bé thế mà đã làm hộ mẹ nhiều việc có ích. ích quốc lợi dân..”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free