HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ịch | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sự đáp ứng một nhu cầu sinh ra lợi.
  2. Tên gọi của tự mẫu X/x. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ích-xì hoặc xờ hoặc xờ nhẹ.

Từ tương đương

Bosanski pat
Čeština bouchnout bouchnutí žuch žuchnout
Dansk bump
English ex Thud use
Gaeilge tuairt
Hrvatski pat
Íslenska dynkur
Italiano thud tonfo
日本語 ドスンと言う
Kurdî gum pat Usê
Malagasy ngodongodona
Македонски тресок
Bahasa Melayu debak lebak دبق لبق
Português baque
Română bufnitură
Русский глухо́й звук
Српски pat
Svenska duns
Türkçe güm gümlemek pat

Ví dụ

“Bé thế mà đã làm hộ mẹ nhiều việc có ích. ích quốc lợi dân..”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free