HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ích lợi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔïk̟̚˧˦ ləːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cái có ích, có lợi nói chung.

Từ tương đương

English advantage benefit

Ví dụ

“Việc đó có ích lợi gì đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ích lợi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free