Nghĩa của ích lợi | Babel Free
[ʔïk̟̚˧˦ ləːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Cái có ích, có lợi nói chung.
Ví dụ
“Việc đó có ích lợi gì đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free