HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đinh ninh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗïŋ˧˧ nïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tin chắc chắn là việc gì đó sẽ xảy ra.
  2. Nói đi nói lại, dặn đi dặn lại cặn kẽ để cho nhớ kĩ.
    dated

Từ tương đương

Български налагам
English belabour
Nederlands berispen slaan

Ví dụ

“đinh ninh lời Bác/Người”

to mark His words

“Hắn đinh ninh rằng trong nhà không còn ai.”

He was positive no one was home.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đinh ninh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free